사전
search
translate

베트남어 사전

베트남어-영어 단어의 뜻과 예문을 검색할 수 있습니다

swap_horiz베트남어 ⇄ 영어 volume_up북부 및 남부 발음 format_quote예문

menu_book 표제어 검색 결과 "đậm đà" (1)

đậm đà
영어 형용사rich (flavor)/deep
내 단어장
Hương vị đậm đà.
Rich flavor.

swap_horiz 관련 단어 "đậm đà" (2)

đậm đặc
play
영어 형용사heavily, severely
내 단어장
trang điểm đậm
heavy makeup
đảm đang
play
영어 형용사(英)homely,(米)homey
내 단어장
Cô ấy rất đảm đang trong việc bếp núc.
She is good at housework.

format_quote 표현 "đậm đà" (3)

Món mì Nhật có nước dùng rất đậm đà.
Japanese noodles have rich broth.
Cô ấy rất đảm đang trong việc bếp núc.
She is good at housework.
Hương vị đậm đà.
Rich flavor.